nỗi nhà

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình cảnh, hoàn cảnh của gia đình: Từ dùng để chỉ tình trạng, cảnh ngộ chung của một gia đình, thường những khó khăn, lo toan hoặc gánh nặng gia đình đó đang phải đối mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Nỗi mình thêm tức nỗi nhà." (Truyện Kiều - Nguyễn Du) (Nỗi đau của bản thân càng thêm chua xót cảnh ngộ gia đình.)
    • Anh ấy luôn trăn trở về nỗi nhà. (Anh ấy luôn lo lắng, suy nghĩ về hoàn cảnh gia đình mình.)
    • Câu chuyện ấy phản ánh một nỗi nhà đầy biến cố. (Câu chuyện ấy phản ánh một tình cảnh gia đình với nhiều biến cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nỗi nhà" thường được dùng trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc ngôn ngữ trang trọng để diễn tả những nỗi niềm sâu kín, trăn trở về gia đình, mang sắc thái thiêng liêng phần nặng nề.
  • Từ này thường đi kèm với các động từ như "lo", "nghĩ", "thương", "tức" (như trong câu Kiều) để nhấn mạnh sự day dứt, ưu .
Biến thể từ gần giống
  • Gia cảnh (danh từ): Hoàn cảnh, tình hình của gia đình. (Từ này phổ biến trung tính hơn, ít mang sắc thái văn chương cổ như "nỗi nhà").
  • Cảnh nhà (danh từ): Tình hình, quang cảnh trong nhà, trong gia đình.
  • Nỗi riêng (danh từ): Nỗi niềm, tâm sự riêng tư của cá nhân (có thể đối lập hoặc song hành với "nỗi nhà").
Từ đồng nghĩa
  • Gia cảnh: Hoàn cảnh gia đình.
  • Cảnh ngộ gia đình: Tình thế, hoàn cảnh của gia đình.
Lưu ý sử dụng
  • "Nỗi nhà" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn học. Trong ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các từ như "hoàn cảnh gia đình", "gia cảnh" thay thế.
  • Từ này hàm chứa ý nghĩa về gánh nặng, nỗi lo toan chứ không đơn thuần chỉ tình trạng gia đình một cách khách quan.
  1. Tình cảnh gia đình: Nỗi mình thêm tức nỗi nhà (K).